| STT | HỌ TÊN | NĂM SINH | NƠI SINH | ĐIỂM CÁC MÔN | ĐTB | XL | ||
| TTNH | KTQT | |||||||
| 1 | Đỗ Thị Tuyết | Anh | 1987 | BÌNH ĐỊNH | 8 | 9 | 8.5 | KHÁ |
| 2 | Huỳnh Thị Anh | Bình | 1987 | QUẢNG NAM | 9 | 9 | 9.0 | GIỎI |
| 3 | Đỗ Thị Kim | Chi | 1984 | QUẢNG NGÃI | 6 | 8 | 7.0 | KHÁ |
| 4 | Bùi Thị Kim | Liên | 1982 | HUẾ | 7 | 8 | 7.5 | KHÁ |
| 5 | Hồ Thị Kim | Liên | 1984 | QUẢNG NAM | 7 | 8 | 7.5 | KHÁ |
| 6 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 1987 | LÂM ĐỒNG | 8 | 9 | 8.5 | KHÁ |
| 7 | Lương Vĩnh | Sơn | 1972 | QUẢNG BÌNH | 8 | 7 | 7.5 | KHÁ |
| 8 | Trần Thị | Tâm | 1980 | BẮC GIANG | 7 | 9 | 8.0 | KHÁ |
| 9 | Nguyễn Thị Kim | Thu | 1971 | QUẢNG NAM | 8 | 9 | 8.5 | KHÁ |
| 10 | Nguyễn Thị | Thuận | 1986 | HÀ TÂY | 7 | 8 | 7.5 | KHÁ |
| 11 | Trần Lệ Bích | Thủy | 1973 | SÀI GÒN | 8 | 8 | 8.0 | KHÁ |
| 12 | Nguyễn Thị Thanh | Trà | 1988 | BÌNH ĐỊNH | 8 | 9 | 8.5 | KHÁ |
| 13 | Đoàn Thị Ngọc | Yến | 1984 | HẢI PHÒNG | 7 | 8 | 7.5 | KHÁ |