| STT | HỌ TÊN | NĂM SINH | NƠI SINH | ĐIỂM CÁC MÔN | ĐTB | XL | ||
| TTNH | KTQT | |||||||
| 1 | Nguyễn Phương | Dung | 1987 | THÁI BÌNH | 8 | 7 | 7.5 | KHÁ |
| 2 | Trần Quang | Dũng | 1975 | TP.HCM | 8 | 8 | 8.0 | KHÁ |
| 3 | Lê Thị Mỹ | Hạnh | 1986 | VŨNG TÀU | 8 | 7 | 7.5 | KHÁ |
| 4 | Trương Thị Kim | Lang | 1985 | ĐỒNG NAI | 8 | 7 | 7.5 | KHÁ |
| 5 | Hồ Thảo | Nguyên | 1987 | BẾN TRE | 8 | 8 | 8.0 | KHÁ |
| 6 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 1984 | ĐỒNG NAI | 8 | 7 | 7.5 | KHÁ |
| 7 | Phan Thị Minh | Thư | 1984 | TP.HCM | 0.0 | RỚT | ||