| STT | HỌ TÊN | NĂM SINH | NƠI SINH | ĐIỂM CÁC MÔN | ĐTB | XL | ||
| QTTC | KTTC | |||||||
| 1 | Phạm Thị | Hiền | 1971 | NINH BÌNH | 6 | 8.5 | 7.3 | KHÁ |
| 2 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | 1980 | TIỀN GIANG | 8 | 10 | 9.0 | GIỎI |
| 3 | Trần Thị Hồng | Liên | 1960 | ĐÀ LẠT | 8 | 9.5 | 8.8 | KHÁ |
| 4 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | 1986 | THANH HÓA | 7 | 9.5 | 8.3 | KHÁ |
| 5 | Nguyễn Thị | Thắm | 1975 | HẢI PHÒNG | 8 | 8.5 | 8.3 | KHÁ |
| 6 | Nguyễn Thị Hữu | Thảo | 1983 | TP.HCM | 5 | 9.5 | 7.3 | KHÁ |
| 7 | Lại Thế | Thiển | 1977 | THÁI BÌNH | 0.0 | RỚT | ||
| 8 | Phan Mỹ | Xuân | 1989 | ĐỒNG THÁP | 6 | 7 | 6.5 | ĐẠT YÊU CẦU |